Turn into nghĩa là gì – đây chắc chắn là thắc mắc của nhiều bạn đang học tiếng Anh, đặc biệt khi gặp cụm từ này trong phim, sách hay bài thi IELTS. “Turn into” không chỉ đơn thuần là “biến thành” mà còn mang sắc thái linh hoạt, giúp câu văn trở nên sinh động hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá turn into nghĩa là gì, cấu trúc ngữ pháp, từ đồng nghĩa, các phrasal verb liên quan cùng bài tập thực hành để bạn nắm chắc cách dùng ngay hôm nay!

1. Turn Into Là Gì? Cấu Trúc Với Turn Into
Turn into là một phrasal verb phổ biến, mang nghĩa “biến thành”, “trở thành” hoặc “hóa ra là”. Nó diễn tả quá trình thay đổi trạng thái, hình dạng hoặc bản chất từ A sang B.
Cấu trúc cơ bản:
- S + turn into + N Ví dụ:
- The caterpillar turns into a butterfly. (Con sâu bướm biến thành con bướm.)
- Water turns into ice at 0°C. (Nước biến thành băng ở 0°C.)
- S + turn + O + into + N (ít phổ biến hơn) Ví dụ:
- The witch turned the prince into a frog. (Phù thủy biến hoàng tử thành con ếch.)
Lưu ý khi dùng:
- Thường dùng ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn để miêu tả sự thay đổi tự nhiên hoặc phép màu.
- Có thể kết hợp với “turn out to” (hóa ra là) để nhấn mạnh kết quả bất ngờ: The party turned out to be a disaster. (Bữa tiệc hóa ra là thảm họa.)
2. Từ/Cụm Từ Đồng Nghĩa Với Turn Into
Để tránh lặp từ và làm bài viết IELTS phong phú, bạn có thể thay turn into bằng các từ đồng nghĩa sau:
| Become | Trở thành | She became a doctor. |
| Transform into | Biến đổi thành | The city transformed into a modern metropolis. |
| Change into | Thay đổi thành | He changed into his pajamas. |
| Metamorphose into | Lột xác thành (ngữ cảnh khoa học/huyền ảo) | The larva metamorphosed into a beetle. |
| Convert into | Chuyển đổi thành | They converted the garage into a studio. |
3. Một Số Phrasal Verb Khác Với Turn
“Turn” là động từ “đa năng”, kết hợp với nhiều giới từ tạo thành phrasal verb thú vị:
- Turn on: Bật (đèn, máy móc) hoặc kích thích Turn on the light, please.
- Turn off: Tắt hoặc làm mất hứng His rude joke turned me off.
- Turn up: Xuất hiện, tăng âm lượng She turned up late to the meeting.
- Turn down: Từ chối, giảm âm lượng He turned down the job offer.
- Turn over: Lật, giao phó Turn over a new leaf (bắt đầu lại).
- Turn around: Xoay người, cải thiện tình hình The company turned around its losses.
4. Bài Tập Vận Dụng Cách Dùng Turn Into
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- The ugly duckling ______ (turn into) a beautiful swan.
- If you heat ice, it ______ (turn into) water.
- The old factory was ______ (turn into) a trendy café.
Đáp án:
- turned into
- turns into
- turned into
Bài tập 2: Viết lại câu dùng “turn into”
- The prince became a frog because of the spell. → The spell ______
- The situation changed and became a disaster. → The situation ______
Gợi ý đáp án:
- turned the prince into a frog.
- turned into a disaster.
Bài tập 3: Speaking Practice (IELTS Part 2)
Describe a time when something changed unexpectedly. → “Last year, what started as a small argument turned into a meaningful discussion that strengthened our friendship…”
Tổng Kết: Nắm Chắc Turn Into – Chinh Phục IELTS Dễ Hơn!
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ phrasal verb turn into , cách dùng cấu trúc, từ đồng nghĩa và các phrasal verb liên quan. Hãy thực hành ngay bài tập để “biến” kiến thức thành kỹ năng thực chiến!
Bạn muốn nâng band Speaking & Writing từ 5.5 lên 7.0+ chỉ trong 3 tháng? Các khóa học IELTS Smartcom với giáo viên bản xứ, lộ trình cá nhân hóa và tài liệu cập nhật mới nhất sẽ đồng hành cùng bạn.