Bạn có đang tìm kiếm cách để diễn đạt sự đồng tình, ủng hộ một cách lịch sự, trang trọng và có sức nặng hơn trong tiếng Anh không?
Cụm từ "in favour of" chính là đáp án! Nó không chỉ đơn thuần là "ủng hộ" mà còn thể hiện sự ưu tiên rõ ràng. Nếu bạn chưa nắm chắc "in favour of nghĩa là gì" và cách áp dụng linh hoạt của nó, bạn đang bỏ lỡ một công cụ giao tiếp cực kỳ hữu ích!
Với hướng dẫn chi tiết từ Smartcom English, bạn sẽ nhanh chóng làm chủ được cách dùng chuẩn xác của cụm từ này, từ đó nâng cao chất lượng bài viết và tự tin hơn trong các cuộc tranh luận, thảo luận cấp cao.
Hãy khám phá ngay các cấu trúc và từ đồng nghĩa đi kèm để làm giàu thêm vốn từ vựng học thuật của mình!

1. Giải Mã Ý Nghĩa: In Favour Of
In favour of là một cụm giới từ đóng vai trò trạng ngữ, diễn tả thái độ ủng hộ, tán thành, đồng thuận hoặc có lợi cho một chủ thể, một ý tưởng, hoặc một quyết định.
Cụm từ này được ưu tiên dùng trong văn phong chính thức (formal English) như các văn bản pháp luật, chính trị, báo chí hay học thuật.
- Chính tả Anh – Mỹ: In favour of (Anh) và in favor of (Mỹ) đều có cùng ý nghĩa và cách dùng.
2. Ứng Dụng Cấu Trúc Chi Tiết
Cấu trúc "In favour of" có hai vai trò chính trong câu:
2.1. Biểu Thị Sự Ủng Hộ/Tán Thành Quan Điểm
Khi muốn bày tỏ sự đồng ý hoặc thiên hướng ủng hộ một điều gì đó.
Cấu trúc: Chủ ngữ + BE/FEEL/VOTE + in favour of + Danh từ/Gerund (V-ing)
Ví dụ:
- The local residents are largely in favour of the proposal to restrict traffic. (Cư dân địa phương phần lớn ủng hộ đề xuất hạn chế giao thông.)
- The committee voted three to one in favour of adopting the new policy. (Ủy ban bỏ phiếu ba thuận một chống ủng hộ việc thông qua chính sách mới.)
- The argument was heavily in favour of reducing greenhouse gas emissions. (Lập luận chủ yếu có lợi cho việc giảm khí thải nhà kính.)
2.2. Biểu Thị Sự Thay Thế/Ưu Tiên Lựa Chọn
Khi bạn chọn một thứ thay vì một thứ khác (tức là điều được chọn là điều được ưu tiên/ủng hộ).
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ (như abandon, reject, choose) + Điều Bị Loại Bỏ + in favour of + Điều Được Ưu Tiên
Ví dụ:
- They rejected the complicated procedure in favour of a simpler, more effective method. (Họ từ chối quy trình phức tạp để thay thế bằng một phương pháp đơn giản, hiệu quả hơn.)
- Many consumers are switching from plastic bottles in favour of reusable ones. (Nhiều người tiêu dùng đang chuyển từ chai nhựa sang ủng hộ chai có thể tái sử dụng.)
3. Các Từ Đồng Nghĩa Nên Dùng
Để làm phong phú bài viết, bạn có thể thay thế "in favour of" bằng các từ sau:
- To support (Động từ): Hành động ủng hộ chung.
- Pro- (Tiền tố): Dùng để tạo từ ghép chỉ sự ủng hộ (Ví dụ: pro-environment – ủng hộ môi trường).
- For (Giới từ): Đơn giản, dùng khi đối lập với against.
- To advocate for (Cụm động từ): Vận động, chủ trương cho một điều gì đó một cách tích cực.
- To endorse (Động từ): Ủng hộ công khai (thường dùng cho nhân vật hoặc sản phẩm).
4. Bài Tập Củng Cố
Điền vào chỗ trống bằng "in favour of" hoặc một từ đồng nghĩa thích hợp:
- The senator decided to (__________) the new bill, despite initial doubts. (Dùng động từ đồng nghĩa)
- I am not (__________) extending the deadline; we should stick to the original plan.
- She quit her job in the city (__________) moving back to her rural hometown.
- The final score of the vote was 60 for and 40 (__________) the proposal.
Đáp án:
- support (hoặc endorse)
- in favour of
- in favour of (Chỉ sự thay thế/ưu tiên)
- against (Đối lập với for)
5. Tổng Kết
Làm chủ "in favour of" là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện kỹ năng tiếng Anh trang trọng. Hãy luyện tập thường xuyên để cụm từ này trở thành một phần tự nhiên trong vốn từ vựng của bạn.